bố cáo

  1. (từ , nghĩa ) Proclaim
    • Bố cáo một chỉ dụ
      To proclaim a royal decree

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bố cáo"

bố cáo
Nhà trường bố cáo kết quả thi trên bảng tin.